Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

closed

Bản dịch
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
closed
đã đóng
the
(article)
door
cửa
.
Anh ấy đã đóng cái cửa.
Có 4 lời bình
You
bạn
have
closed
đã đóng
the
(article)
window
cửa sổ
.
Bạn đã đóng cửa sổ.
Có 6 lời bình
After
sau
sau khi
ten
mười
10
years
năm
năm (số nhiều)
the
(article)
restaurant
nhà hàng
had
đã có
closed
đã đóng
.
Sau mười năm nhà hàng đã đóng cửa .
Có 26 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của close


PersonPresentPast
Icloseclosed
he/she/itclosesclosed
you/we/theycloseclosed
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.