Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

close

Bản dịch
đóng, đóng cửa
The
(article)
department
bộ phận
ban
ban ngành
is
isgoingto
sẽ
sắp
bị
going
isgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
isgoingto
sẽ
sắp
để
vào
đối với
close
đóng cửa
đóng
in
inamoment
trong chốc lát
trong
vào
a
inamoment
trong chốc lát
một
moment
inamoment
trong chốc lát
lát
lúc
chốc
.
Bộ phận sẽ đóng cửa trong một lát nữa.
Có 2 lời bình
I
tôi
am
đang
not
không
không phải là
going
đang đi
đi
to
vào
đối với
với
close
đóng cửa
đóng
the
(article)
door
cửa
.
Tôi sẽ không đóng cửa.
Có 1 lời bình
They
họ
chúng
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
close
đóng
đóng cửa
the
(article)
book
cuốn sách
sách
quyển sách
.
Họ sẽ đóng cuốn sách.
Có 3 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của close


PersonPresentPast
Icloseclosed
he/she/itclosesclosed
you/we/theycloseclosed
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.