Tiếng Anh
climate
Tiếng Việt
khí hậu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
climateSốsố ítVí dụThe climate in the mountains is different.Bản dịchKhí hậu ở những ngọn núi thì khác nhau.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.