Tiếng Anh
clearly
Tiếng Việt
rõ, rõ ràng, một cách rõ ràng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
clearlyVí dụPlease, say clearly yes or no.Bản dịchLàm ơn, nói một cách rõ ràng có hay không.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.