Tiếng Anh
clean
Tiếng Việt
sạch, sạch sẽ

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
cleanerVí dụEverybody wants to drive a cleaner car.Bản dịchMọi người muốn lái một chiếc xe sạch sẽ hơn.
cleanVí dụMy shirts are white and clean.Bản dịchNhững chiếc áo của tôi thì trắng và sạch.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.