Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

cinema

Bản dịch
rạp chiếu phim, rạp chiếu bóng, rạp xi nê
My
của tôi
mother
mẹ
người mẹ
takes
dẫn
nhận
theo
me
tôi
to
đến
để
vào
the
(article)
cinema
rạp chiếu phim
rạp chiếu bóng
rạp xi nê
.
Mẹ tôi dẫn tôi đến rạp chiếu phim.
Có 24 lời bình
We
chúng tôi
go
goto
đến
đi
to
goto
đến
đến
để
vào
the
(article)
cinema
rạp chiếu phim
rạp chiếu bóng
rạp xi nê
.
Chúng tôi đi đến rạp chiếu phim.
Có 15 lời bình
I
tôi
work
làm (verb)
làm
việc làm (noun)
at
tại
lúc
the
(article)
cinema
rạp chiếu bóng
rạp chiếu phim
rạp xi nê
.
Tôi làm ở rạp chiếu bóng.
Có 15 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.