Tiếng Anh

cinema

Tiếng Việt
rạp chiếu phim, rạp chiếu bóng, rạp xi nê

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
cinemaSốsố ítVí dụMy mother takes me to the cinema.Bản dịchMẹ tôi dẫn tôi đến rạp chiếu phim.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.