Tiếng Anh

churches

Tiếng Việt
những nhà thờ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
churchSốsố ítVí dụWe go to church on Sunday.Bản dịchChúng tôi đi đến nhà thờ vào Chủ nhật.
churchesSốsố nhiềuVí dụIt is the city of churches.Bản dịchNó là thành phố của những nhà thờ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.