Tiếng Anh
check
Tiếng Việt
séc, tấm séc, tờ séc

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
checkSốsố ítVí dụYou write her a check.Bản dịchBạn viết cho cô ấy một tấm séc.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.