Tiếng Anh

charge

Tiếng Việt
tiền phải trả, điện tích, không tính tiền

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
chargeSốsố ítVí dụMy phone is out of charge.Bản dịchĐiện thoại của tôi hết pin.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.