Tiếng Anh
character
Tiếng Việt
tính cách, cá tính, nhân cách

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
characterSốsố ítVí dụShe is a woman of strong character.Bản dịchCô ấy là một người phụ nữ có cá tính mạnh mẽ .
charactersSốsố nhiềuVí dụThe characters live in the books.Bản dịchNhững nhân vật sống trong những quyển sách .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.