Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

channel

Bản dịch
kênh, kênh (truyền hình)
This
này
việc này
điều này
television
TV
tivi
channel
kênh (truyền hình)
kênh
is
bị
about
về
khoảng
religion
tôn giáo
đạo
tín ngưỡng
.
Kênh truyền hình này là về tôn giáo.
Có 2 lời bình
The
(article)
channel
kênh
kênh (truyền hình)
Kênh
Có 10 lời bình
This
này
việc này
điều này
television
TV
tivi
channel
kênh (truyền hình)
kênh
is
bị
about
về
khoảng
religion
tôn giáo
đạo
tín ngưỡng
.
Kênh truyền hình này là về tôn giáo.
Có 2 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.