Tiếng Anh

championship

Tiếng Việt
chức vô địch

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
championshipSốsố ítVí dụWe want to be perfect for the championship.Bản dịchChúng tôi muốn được hoàn hảo cho chức vô địch.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.