Tiếng Anh
center
Tiếng Việt
trung tâm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
centerSốsố ítVí dụIt is currently the cultural center of the city.Bản dịchHiện nay nó là trung tâm văn hóa của thành phố.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.