Tiếng Anh
causes
Tiếng Việt
những nguyên nhân, những nguyên do, những căn nguyên

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
causeSốsố ítVí dụWhat is the cause of all this?Bản dịchNguyên nhân của tất cả điều này là gì?
causesSốsố nhiềuVí dụThere are many causes for this problem.Bản dịchCó nhiều nguyên nhân cho vấn đề này.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.