Tiếng Anh

castle

Tiếng Việt
lâu đài

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
castleSốsố ítVí dụIn the castle, she wears a pink dress.Bản dịchTrong tòa lâu đài, cô ấy mặc một chiếc đầm màu hồng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.