Tiếng Anh

cards

Tiếng Việt
những thiệp, những thẻ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
cardSốsố ítVí dụDo you have a credit card?Bản dịchBạn có một cái thẻ tín dụng không?
cardsSốsố nhiềuVí dụDo you accept credit cards?Bản dịchBạn có chấp nhận các thẻ tín dụng không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.