Tiếng Anh

captain

Tiếng Việt
thuyền trưởng, đội trưởng, chỉ huy

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
captainSốsố ítVí dụHe is the captain.Bản dịchAnh ấy là thuyền trưởng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.