captain

Bản dịch
thuyền trưởng, đội trưởng, chỉ huy
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
the
(article)
captain
thuyền trưởng
đội trưởng
chỉ huy
.
Anh ấy là thuyền trưởng.
Có 22 lời bình
I
tôi
am
đang
the
(article)
captain
thuyền trưởng
đội trưởng
chỉ huy
.
Tôi là thuyền trưởng.
Có 23 lời bình
Who
ai
is
bị
the
(article)
captain
thuyền trưởng
đội trưởng
chỉ huy
?
Ai là thuyền trưởng?
Có 26 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.