Tiếng Anh

capital

Tiếng Việt
thủ đô

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
capitalSốsố ítVí dụIt is the capital of our country.Bản dịchNó là thủ đô của đất nước chúng tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.