Tiếng Anh
candidate
Tiếng Việt
ứng viên, ứng cử viên, người ứng cử

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
candidateSốsố ítVí dụI like the other candidate more.Bản dịchTôi thích người ứng cử khác hơn.
candidatesSốsố nhiềuVí dụThe candidates have to be citizens.Bản dịchNhững ứng viên phải là những người công dân.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.