Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

calls

Bản dịch
The
theman
người đàn ông
(untranslated)
man
theman
người đàn ông
người đàn ông
đàn ông
calls
gọi
kêu
his
của anh ấy
wife
vợ
.
Người đàn ông gọi cho vợ của mình.
Có 23 lời bình
Everyone
mọi người
ai cũng
calls
gọi
kêu
me
tôi
that
đó
điều đó
việc đó
.
Mọi người gọi tôi như thế.
Có 11 lời bình
She
cô ta
cô ấy
calls
gọi
kêu
the
(article)
police
công an
cảnh sát
.
Cô ấy gọi cảnh sát.
Có 10 lời bình

Tất cả thể động từ của call


PersonPresentPast
Icallcalled
he/she/itcallscalled
you/we/theycallcalled
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.