Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

calendar

Bản dịch
lịch
The
man
has
a
calendar
.
Người đàn ông có một quyển lịch.
Có 8 lời bình
The
man
has
a
calendar
.
Người đàn ông có một quyển lịch.
Có 8 lời bình
I
want
a
calendar
.
Tôi muốn một quyển lịch.
Có 11 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.