Tiếng Anh

businesses

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
businessSốsố ítVí dụA restaurant is also a part of the business.Bản dịchMột nhà hàng cũng một phần của việc kinh doanh.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.