business

Bản dịch
kinh doanh, việc kinh doanh, công việc
A
một
restaurant
nhà hàng
is
bị
also
cũng
còn
a
apartof
một phần của
một
part
apartof
một phần của
phần
bộ phận
of
apartof
một phần của
của
the
(article)
business
việc kinh doanh
kinh doanh
công việc
.
Một nhà hàng cũng là một phần của việc kinh doanh.
A
một
restaurant
nhà hàng
is
bị
also
cũng
còn
a
apartof
một phần của
một
part
apartof
một phần của
phần
bộ phận
of
apartof
một phần của
của
the
(article)
business
việc kinh doanh
kinh doanh
công việc
.
Một nhà hàng cũng là một phần của việc kinh doanh.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.