Tiếng Anh

buildings

Tiếng Việt
toà nhà

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
buildingSốsố ítVí dụThe building is perfect.Bản dịchTòa nhà thì hoàn hảo.
buildingsSốsố nhiềuVí dụChurches are religious buildings.Bản dịchNhững nhà thờ là những tòa nhà tôn giáo.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.