Tiếng Anh
build
Tiếng Việt
xây, xây dựng, làm

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
buildVí dụI hope to build a new house next year.Bản dịchTôi hi vọng xây một ngôi nhà mới năm sau.

chia động từ build

PersonPresentPast
Ibuildbuilt
he/she/itbuildsbuilt
you/we/theybuildbuilt
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.