Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

build

Bản dịch
xây, xây dựng, làm
I
tôi
hope
hy vọng
niềm hy vọng
mong
to
vào
đối với
với
build
xây
xây dựng
làm
a
một
new
mới
house
ngôi nhà
nhà
căn nhà
next
nextyear
năm tới
năm sau
tới
sau
tiếp theo
year
nextyear
năm tới
năm sau
năm
.
Tôi hi vọng xây một ngôi nhà mới năm sau.
Có 1 lời bình
We
chúng tôi
need
needto
cần
cần
cần phải
to
needto
cần
để
vào
đối với
build
xây
xây dựng
làm
a
một
house
ngôi nhà
nhà
căn nhà
.
Chúng tôi cần xây một ngôi nhà.
Có 5 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
loves
yêu
to
để
vào
đối với
build
xây dựng
xây
làm
.
Anh ấy yêu thích xây dựng.
Có 9 lời bình

Tất cả thể động từ của build


PersonPresentPast
Ibuildbuilt
he/she/itbuildsbuilt
you/we/theybuildbuilt
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.