Tiếng Anh
brown
Tiếng Việt
nâu, màu nâu

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
brownVí dụThe man has brown shoes.Bản dịchNgười đàn ông có những đôi giày màu nâu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.