Tiếng Anh

brothers

Tiếng Việt
anh em, những người anh, những người em

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
brotherSốsố ítVí dụYour brother drinks water.Bản dịchAnh trai của bạn uống nước.
brothersSốsố nhiềuVí dụHe and my father are brothers.Bản dịchÔng ấy và bố tôi là anh em.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.