Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

break

Bản dịch
vỡ, phá, phá vỡ
You
bạn
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
break
làm vỡ
phá vỡ
đập vỡ
the
(article)
window
cửa sổ
.
Bạn sẽ phá vỡ cửa sổ.
Có 8 lời bình
The
(article)
string
sợi dây
is
isgoingto
sẽ
sắp
bị
đang
going
isgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
isgoingto
sẽ
sắp
vào
đối với
với
break
đứt
phá
làm vỡ
.
Sợi dây sẽ đứt.
Có 16 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
will
sẽ
break
làm vỡ
vỡ
phá vỡ
the
(article)
glass
ly
cốc
.
Anh ấy sẽ làm vỡ cái ly.
Có 11 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của break


PersonPresentPast
Ibreakbroke
he/she/itbreaksbroke
you/we/theybreakbroke
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.