Tiếng Anh

brand

Tiếng Việt
nhãn, nhãn hiệu, thương hiệu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
brandSốsố ítVí dụI trust this brand of computers.Bản dịchTôi tin thương hiệu của những máy tính này.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.