Tiếng Anh

bottle

Tiếng Việt
chai, bình

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bottleSốsố ítVí dụA bottle of wine please.Bản dịchLàm ơn cho một chai rượu vang.
bottlesSốsố nhiềuVí dụI have his bottles.Bản dịchTôi có những cái chai của anh ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.