Tiếng Anh
boss
Tiếng Việt
sếp, người chủ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bossSốsố ítVí dụShe sees her boss as a father.Bản dịchCô ấy coi sếp mình như một người cha.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.