Tiếng Anh

border

Tiếng Việt
biên giới, đường biên giới

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
borderSốsố ítVí dụI see the border between the countries.Bản dịchTôi nhìn thấy đường biên giới giữa các nước.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.