book

Bản dịch
sách, quyển sách, cuốn sách
The
(article)
children
trẻ con
những đứa trẻ
những đứa con
read
đọc
a
một
book
cuốn sách
quyển sách
sách
.
Bọn trẻ đọc một quyển sách.
Có 54 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
reads
đọc
a
một
book
cuốn sách
quyển sách
sách
.
Anh ấy đọc một cuốn sách.
Có 55 lời bình
She
cô ấy
cô ta
reads
đọc
a
một
book
cuốn sách
quyển sách
sách
.
Cô ấy đọc một quyển sách.
Có 71 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.