Tiếng Anh

book

Tiếng Việt
sách, quyển sách, cuốn sách

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bookSốsố ítVí dụThe children read a book.Bản dịchBọn trẻ đọc một quyển sách.
booksSốsố nhiềuVí dụThey read English books.Bản dịchHọ đọc những quyển sách tiếng Anh.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.