Tiếng Anh

body

Tiếng Việt
thể, cơ thể

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bodySốsố ítVí dụThe police found a body at the beach.Bản dịchCảnh sát đã tìm thấy một cái xác ở bãi biển.
bodiesSốsố nhiềuVí dụWhere are the bodies?Bản dịchNhững cái xác ở đâu?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.