Tiếng Anh

blood

Tiếng Việt
máu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bloodSốsố ítVí dụThe police found some blood on the floor.Bản dịchCảnh sát đã tìm thấy một ít máu trên sàn nhà.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.