Tiếng Anh
blame
Tiếng Việt
khiển trách, lời trách mắng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
blameSốsố ítVí dụHe always took the blame.Bản dịchAnh ấy đã luôn nhận trách nhiệm.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.