Tiếng Anh

birds

Tiếng Việt
những con chim

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
birdSốsố ítVí dụIs it a bird?Bản dịchNó có phải là một con chim không?
birdsSốsố nhiềuVí dụThe birds eat fruit.Bản dịchNhững con chim ăn trái cây.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.