Tiếng Anh

benefit

Tiếng Việt
lợi ích

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
benefitSốsố ítVí dụThe benefit is small.Bản dịchLợi ích thì nhỏ.
benefitsSốsố nhiềuVí dụWhat are the benefits of this system?Bản dịchNhững lợi ích của hệ thống này là gì?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.