Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

belong

Bản dịch
thuộc, thuộc về
Those
kia
đó
shoes
đôi giày
giày
do
donot
không
đừng
(auxiliary verb)
làm
not
donot
không
đừng
không
không phải là
belong
belongto
thuộc về
thuộc về
thuộc
to
belongto
thuộc về
để
vào
đối với
me
tôi
.
Những đôi giày đó không thuộc về tôi.
Có 2 lời bình
Does
(unstranslated)
làm
the
(article)
apple
trái táo
quả táo
táo
belong
belongto
thuộc về
thuộc về
thuộc
to
belongto
thuộc về
để
vào
đối với
you
bạn
?
Quả táo thuộc về bạn phải không?
Có 13 lời bình
Does
(unstranslated)
làm
the
(article)
hat
nón
belong
belongto
thuộc về
thuộc về
thuộc
to
belongto
thuộc về
vào
đối với
với
you
bạn
?
Cái mũ thuộc về bạn phải không?
Có 11 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của belong


PersonPresentPast
Ibelongbelonged
he/she/itbelongsbelonged
you/we/theybelongbelonged
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.