Tiếng Anh

behind

Tiếng Việt
phía sau, sau, đằng sau

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
behindVí dụThe cat is behind her.Bản dịchCon mèo ở phía sau cô ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.