Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

behind

Bản dịch

phía sau, sau, đằng sau

The
cat
is
behind
her
.

Con mèo ở phía sau cô ấy.

Có 49 lời bình

Who
is
behind
you
?

Ai đang ở phía sau bạn?

Có 113 lời bình

I
am
behind
you
.

Tôi đang ở sau bạn.

Có 77 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.