Tiếng Anh
bedsheet
Tiếng Việt
tấm trải giường, tấm ra trải giường, khăn trải giường

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bedsheetSốsố ítVí dụI have a bedsheet.Bản dịchTôi có một tấm ga trải giường.
bedsheetsSốsố nhiềuVí dụWhere are the bedsheets?Bản dịchNhững tấm ra trải giường ở đâu?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.