Tiếng Anh

beauty

Tiếng Việt
vẻ đẹp, người đẹp, sắc đẹp

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
beautySốsố ítVí dụShe is a real beauty.Bản dịchCô ấy là một người đẹp thật sự.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.