Tiếng Anh
battle
Tiếng Việt
trận chiến, trận đánh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
battleSốsố ítVí dụIs it our next battle?Bản dịchNó có phải là trận đánh tiếp theo của chúng ta?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.