Tiếng Anh
batteries

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
batterySốsố ítVí dụThe watch does not have a battery.Bản dịchCái đồng hồ đeo tay không một cục pin.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.