Tiếng Anh

bar

Tiếng Việt
quán bar, quán rượu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
barSốsố ítVí dụIt is an open bar!Bản dịchNó là một quán rượu miễn phí.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.