Tiếng Anh
banks
Tiếng Việt
ngân hàng (plural)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bankSốsố ítVí dụMy son works for a bank.Bản dịchCon trai tôi làm việc cho một ngân hàng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.