Tiếng Anh

ball

Tiếng Việt
bóng, quả bóng, trái banh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
ballSốsố ítVí dụDo not play with a ball in the room.Bản dịchĐừng chơi với một quả bóng trong phòng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.