Tiếng Anh
bags
Tiếng Việt
túi (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
bagSốsố ítVí dụIt is my red bag!Bản dịchNó là cái túi đỏ của tôi!
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.