Tiếng Anh
away
Tiếng Việt
xa, vắng mặt

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
awayVí dụThey take her children away.Bản dịchHọ đem các con của cô ta đi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.