Tiếng Anh
attempt
Tiếng Việt
lần thử, nỗ lực, sự thử

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
attemptSốsố ítVí dụHis last attempt is really interesting.Bản dịchLần thử lần cuối của anh ấy thì thật là thú vị.
attemptsSốsố nhiềuVí dụOne of his attempts was a success.Bản dịchMột trong những lần thử của anh ta đã là một thành công .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.